Bạn đang xem bài viết ✅ Tiếng Anh 9 Unit 1: Vocabulary and Listening Soạn Anh 9 trang 14 sách Chân trời sáng tạo ✅ tại website Wikihoc.com có thể kéo xuống dưới để đọc từng phần hoặc nhấn nhanh vào phần mục lục để truy cập thông tin bạn cần nhanh chóng nhất nhé.

Giải Tiếng Anh 9 Unit 1: Vocabulary and Listening giúp các em học sinh lớp 9 trả lời các câu hỏi tiếng Anh bài Then and now trang 14 sách Chân trời sáng tạo trước khi đến lớp.

Soạn Vocabulary and Listening Unit 1 lớp 9 được biên soạn bám sát theo chương trình SGK Friends Plus Student Book. Qua đó giúp học sinh nhanh chóng nắm vững được kiến thức, dễ dàng làm bài tập về nhà và học tốt tiếng Anh 9. Vậy sau đây là nội dung chi tiết bài Soạn Anh 9 Unit 1 Vocabulary and Listening trang 14 mời các bạn cùng theo dõi và tải tài liệu tại đây.

Mục Lục Bài Viết

Think!

What kind of things do people put into time capsules?

(Người ta bỏ những thứ gì vào viên nang thời gian?)

Gợi ý đáp án

People put a variety of things into time capsules to preserve and capture a snapshot of a particular moment in time. Some common items include:

– Letters or notes: Personal messages to future generations or to themselves.

– Photographs: Images of people, places, and events that are significant at the time.

– Newspapers or magazines: Current publications that provide a glimpse into the news and popular culture of the time.

Tham khảo thêm:   Đề thi học sinh giỏi lớp 12 THPT tỉnh Thanh Hóa năm 2013 - 2014 Môn: Toán

– Artifacts: Objects that represent the era, such as technology, fashion accessories, or toys.

Bài 1

Read the text and match the words in blue with their opposites (1-7).

(Đọc văn bản và nối các từ màu xanh lam với các từ trái nghĩa của chúng (1-7).)

Gợi ý đáp án

1. unpopular >< popular (không phổ biến >< phổ biến)

2. worthless >< valuable (vô giá trị >< có giá trị)

3. old-fashioned >< fashionable (lỗi thời >< thời trang)

4. undamaged >< damaged (không bị hư hại >< hư hại)

5. rare >< common (hiếm >< thông thường)

6. used >< brand new (đã qua sử dụng >< hàng mới)

7. useless >< useful (vô dụng >< hữu dụng)

Bài 2

PRONUNCIATION: Stress in adjectives(PHÁT ÂM: Trọng âm của tính từ)

2. Listen and repeat. How many syllables are there in each adjective? Copy and complete the table with the adjectives.

(Lắng nghe và lặp lại. Mỗi tính từ có bao nhiêu âm tiết? Sao chép và hoàn thành bảng với các tính từ.)

Gợi ý đáp án

Đang cập nhật

Bài 3

Listen to the beginning of a podcast. What is it about?

(Nghe phần đầu của podcast. Nó nói về cái gì?)

a. a drama about the discovery of a time capsule

(một bộ phim về việc phát hiện ra một viên nang thời gian)

b. a show about how to make a time capsule

(một chương trình về cách tạo ra một viên nang thời gian)

c. a documentary about different time capsules that have been found

Tham khảo thêm:   Phim Thái Lan - Ngang Qua Bầu Trời

(một bộ phim tài liệu về những viên nang thời gian khác nhau đã được tìm thấy)

Bài 4

STUDY STRATEGY (CHIẾN LƯỢC HỌC TẬP)

Identifying the context (Xác định ngữ cảnh)

When you listen, try to identify the context and the situation. This will help you understand the details more easily.

(Khi bạn nghe, hãy cố gắng xác định ngữ cảnh và tình huống. Điều này sẽ giúp bạn hiểu chi tiết dễ dàng hơn.)

Now listen to the whole podcast. Write true or false and correct the false statements.

(Bây giờ hãy nghe toàn bộ podcast. Viết “true” hoặc “false” và sửa lại những câu sai.)

1. Workers opened the Boston capsule. _____

(Công nhân mở viên nang Boston.)

2. The historic documents and rare coins were almost undamaged. _____

(Các tài liệu lịch sử và tiền xu quý hiếm gần như không bị hư hại.)

3. A university president found the Crypt of Civilisation in the 1930s. _____

(Một hiệu trưởng trường đại học đã tìm thấy Hầm mộ văn minh vào những năm 1930.)

4. The opening date for the crypt is soon. _____

(Ngày mở cửa hầm mộ sắp đến gần.)

5. People put rare objects into the crypt. _____

(Người ta bỏ những đồ vật quý hiếm vào hầm mộ.)

Bài 5

USE IT!(SỬ DỤNG NÓ!)

Think of things which people sell. Write adverts for objects and put them on your classroom wall.

(Hãy nghĩ về những thứ mà mọi người bán. Viết quảng cáo cho các đồ vật và dán chúng lên tường lớp học của bạn.)

Earrings for sale – old-fashioned but cool! 149,000 VND

Tham khảo thêm:   Hướng dẫn tải và chơi Magic Chess: Bang Bang

(Cần bán khuyên tai – cổ điển nhưng ngầu! 149.000 đồng)

Lego – 10 vehicles for sale. Will accept offers over 369,000 VND.

(Lego – 10 chiếc xe để bán. Sẽ chấp nhận giá trên 369.000 VNĐ.)

Gợi ý đáp án

Earrings for sale – old-fashioned but cool! 149,000 VND

Are you a fan of vintage fashion? Look no further! We have a stunning pair of old-fashioned earrings that are sure to add a touch of elegance to any outfit. These earrings are not only stylish but also affordable, priced at just 149,000 VND. Don’t miss out on this opportunity to own a unique piece of jewelry. Get your hands on these cool earrings today!

Lego – 10 vehicles for sale. Will accept offers over 369,000 VND.

Calling all Lego enthusiasts! We have an amazing deal for you. We are selling a set of 10 vehicles made entirely out of Lego bricks. Whether you’re a collector or just love building with Lego, this offer is perfect for you. These vehicles are in excellent condition and ready to be assembled. We are accepting offers over 369,000 VND, so make your bid now and secure this fantastic Lego collection. Don’t miss out on the chance to expand your Lego world!

Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết Tiếng Anh 9 Unit 1: Vocabulary and Listening Soạn Anh 9 trang 14 sách Chân trời sáng tạo của Wikihoc.com nếu thấy bài viết này hữu ích đừng quên để lại bình luận và đánh giá giới thiệu website với mọi người nhé. Chân thành cảm ơn.

 

About The Author

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *